pair creation

pair creation

A scientist explains pair creation using a diagram in a physics textbook.

Định nghĩa
  • Danh từ: Sự tạo cặp (pair creation) quá trình biến đổi một photon tia gamma thành một electron một positron khi photon đó đi qua gần hạt nhân nguyên tử.
dụ sử dụng
  • (Sự tạo cặp một quá trình cơ bản trong điện động lực học lượng tử.)
  • (Photon tia gamma đã trải qua sự tạo cặp gần hạt nhân nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pair creation event": sự kiện tạo cặp.
    • The scientists observed a pair creation event in the laboratory. (Các nhà khoa học đã quan sát một sự kiện tạo cặp trong phòng thí nghiệm.)
  • "pair production": đồng nghĩa với "pair creation", thường được dùng thay thế trong vật hạt nhân.
    • Pair production requires a minimum energy of 1.022 MeV. (Sự sản xuất cặp đòi hỏi năng lượng tối thiểu 1,022 MeV.)
Biến thể từ gần giống
  • Pair production (danh từ): sự sản xuất cặp (thuật ngữ tương đương).
    • Pair production is the opposite of pair annihilation. (Sự sản xuất cặp ngược lại với sự hủy cặp.)
  • Electron-positron pair (danh từ): cặp electron-positron.
    • The electron-positron pair was created from the gamma ray. (Cặp electron-positron được tạo ra từ tia gamma.)
Từ đồng nghĩa
  • Pair production: sự sản xuất cặp (thuật ngữ phổ biến hơn trong vật ).
  • Materialization of energy: sự vật chất hóa năng lượng (mô tả quá trình này một cách khái quát).
Các cụm từ liên quan
  • "undergo pair creation": trải qua sự tạo cặp.
    • The photon underwent pair creation in the strong electric field. (Photon đã trải qua sự tạo cặp trong điện trường mạnh.)
  • "pair creation threshold": ngưỡng tạo cặp.
    • The pair creation threshold energy is 1.022 MeV. (Năng lượng ngưỡng tạo cặp 1,022 MeV.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.

Từ gần giống